nghị hoà

Học thuật
Thân thiện
nghị hoà

Hai bên ngồi lại nghị hoà tại một chiếc bàn dài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bàn bạc, thương lượng để chấm dứt chiến tranh lập lại hòa bình: "nghị hoà" chỉ hành động đàm phán, thảo luận giữa các bên đang xung đột hoặc giao chiến nhằm đi đến một thỏa thuận hòa bình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm giao tranh, hai nước láng giềng cuối cùng cũng bắt đầu nghị hoà.
    • Các nhà lãnh đạo đã ngồi lại với nhau để nghị hoà, tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho người dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành nghị hoà": bắt đầu quá trình đàm phán hòa bình một cách chính thức.

    • Hai phe xung đột đã đồng ý tiến hành nghị hoà dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.
  • "bàn đàm nghị hoà": thảo luận, bàn bạc về các điều khoản hòa bình (cách dùng trang trọng, thường thấy trong văn bản chính trị, lịch sử).

    • Hội nghị bàn đàm nghị hoà được tổ chức tại một nước trung lập.
Biến thể từ gần giám
  • Hoà đàm (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc đàm phán để lập lại hòa bình.

    • Các vòng hoà đàm đã diễn ra trong bầu không khí căng thẳng.
  • Đàm phán hoà bình (cụm danh từ): quá trình thảo luận chính thức để chấm dứt chiến tranh.

    • Đàm phán hoà bình giữa hai quốc gia đã đạt được những tiến triển quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Thương lượng hoà bình: bàn bạc, trao đổi để đi đến hòa bình.
  • Giảng hoà (động từ): khuyên giải, dàn xếp để các bên làm hòa; thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên răn hơn đàm phán chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Tuyên chiến: tuyên bố bắt đầu chiến tranh.
  • Giao tranh: chiến đấu, xung đột bằng lực.
nghị hoà

Hai bên ngồi lại nghị hoà tại một chiếc bàn dài.

  1. Bàn bạc giữa hai bên giao chiến để giảng hòa.

Từ gần giống

Từ chứa "nghị hoà"